silver age
Định nghĩa
Danh từ: - Thời kỳ bạc: Trong thần thoại cổ điển, "silver age" là thời kỳ thứ hai của thế giới, được đặc trưng bởi sự xa hoa và vô thần. - Thời kỳ hoàng kim thứ hai: Theo nghĩa mở rộng, "silver age" chỉ một giai đoạn có thành tựu thấp hơn so với "thời kỳ vàng" (golden age), nhưng vẫn đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Thời kỳ bạc của văn học Latinh thường được coi là thế kỷ thứ 1 và thứ 2 sau Công nguyên.)
- (Nhiều người hâm mộ truyện tranh gọi Thời kỳ bạc của truyện tranh là một giai đoạn đổi mới sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a silver age": một thời kỳ thành tựu thứ yếu so với thời kỳ vàng.
- The 20th century was a silver age for jazz, following the golden age of the 1920s. (Thế kỷ 20 là thời kỳ bạc của nhạc jazz, sau thời kỳ vàng của những năm 1920.)
"Silver Age of something": dùng để chỉ một giai đoạn phát triển nổi bật nhưng không đạt đến đỉnh cao.
- The Silver Age of Russian poetry featured poets like Anna Akhmatova. (Thời kỳ bạc của thơ ca Nga có các nhà thơ như Anna Akhmatova.)
Biến thể và từ gần giống
Golden age (n): thời kỳ vàng, thời kỳ đỉnh cao.
- The golden age of Hollywood was in the 1930s and 1940s. (Thời kỳ vàng của Hollywood là vào những năm 1930 và 1940.)
Bronze age (n): thời kỳ đồ đồng, thường chỉ giai đoạn thấp hơn thời kỳ bạc.
- The bronze age of video games is often considered the 1980s. (Thời kỳ đồ đồng của trò chơi điện tử thường được coi là những năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
- Second golden age: thời kỳ hoàng kim thứ hai.
- Period of secondary achievement: giai đoạn thành tựu thứ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enter a silver age: bước vào thời kỳ bạc.
- The country entered a silver age of economic growth after the war. (Đất nước bước vào thời kỳ bạc của tăng trưởng kinh tế sau chiến tranh.)
Be in a silver age: đang ở trong thời kỳ bạc.
- The art world is currently in a silver age of digital innovation. (Thế giới nghệ thuật hiện đang ở thời kỳ bạc của đổi mới kỹ thuật số.)
Thành ngữ liên quan
- Not a golden age, but a silver age: không phải thời kỳ vàng, nhưng là thời kỳ bạc (ám chỉ thành tựu đáng kể nhưng không đỉnh cao).
- This decade is not a golden age for cinema, but a silver age with many good films. (Thập kỷ này không phải thời kỳ vàng của điện ảnh, mà là thời kỳ bạc với nhiều phim hay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống